Bản mẫu concept — Phong Bì Xanh là thương hiệu giả định.Thiết kế bởi ZOEY TECH LAB
  1. Du học · Mùa tuyển sinh 2027

    Đi đâu, học gì,
    hết bao nhiêu

    Một cố vấn theo trọn hồ sơ, từ bài luận tới visa. Phí công khai.

    ITP. Hồ Chí Minh — 260 hồ sơ mỗi năm, bắt đầu bằng một buổi gặp 90 phút.

  2. IINhật Bản · Hàn Quốc

    Tokyo và Seoul

    Học tiếng 6–12 tháng rồi vào đại học, học phí thấp hơn Úc. Không cần IELTS: học sinh thi JLPT hoặc TOPIK ngay trong năm học tiếng.

    Trường tiếng 780.000–850.000 yên/năm · khoá tiếng Hàn 6,4–7,2 triệu won/năm · bay thẳng 5–6 giờ

  3. IIIÚc

    Melbourne

    Học phí 38.000–48.000 AUD mỗi năm, nhiều ngành kỹ thuật và y sinh. Nơi học sinh của văn phòng chọn nhiều nhất: 71 trên 260 hồ sơ năm 2025.

    ≈ 650–820 triệu đồng/năm · làm thêm 48 giờ mỗi hai tuần · bay thẳng khoảng 8 giờ

  4. IVHà Lan

    Amsterdam

    Nhiều ngành dạy bằng tiếng Anh, học phí 12.000–20.000 EUR. Trường nộp hồ sơ cư trú thay học sinh, visa thường xong trong 2–4 tuần.

    ≈ 360–600 triệu đồng/năm · làm thêm 16 giờ/tuần · một điểm dừng, 14–16 giờ

  5. VCanada

    Toronto

    Học phí 35.000–45.000 CAD mỗi năm, xét visa 6–10 tuần. College 2 năm rẻ hơn, từ 17.000 CAD, thiên về nghề.

    ≈ 660–850 triệu đồng/năm · làm thêm 24 giờ/tuần · một điểm dừng, 19–22 giờ

    Xem ba gói tư vấn
Tokyo6–12 tháng tiếng NhậtSeoulTOPIK 3 sau một nămMelbourne38.000–48.000 AUD/nămAmsterdam12.000–20.000 EUR/nămTorontoxét visa 6–10 tuầnBàn Cờbuổi gặp đầu 90 phút
Phong Bì XanhTr. 04

Mục 1

Mỗi nơi một kiểu tuyển sinh, một mức học phí, một luật làm thêm. Đây là những gì cố vấn nói với gia đình trong buổi gặp đầu, kèm con số.

01Nhật Bản

Học tiếng trước, vào đại học sau

Tokyo · Osaka · Fukuoka

Hình 1 — Hai kỳ nhập học trường tiếng: tháng 4, 10.

Phần lớn học sinh của văn phòng sang Nhật bằng đường trường tiếng: nhập học tháng 4 hoặc tháng 10, học 6–12 tháng, thi JLPT N2 và kỳ thi EJU rồi mới nộp đại học hay trường chuyên môn 2 năm. Không cần IELTS, nhưng sổ tiết kiệm và giấy tờ thu nhập của bố mẹ phải đủ để Cục Xuất nhập cảnh cấp giấy chứng nhận tư cách lưu trú. Học phí đại học quốc lập khoảng 535.800 yên một năm, chỉ bằng chừng một phần bảy ở Úc; đổi lại, năm đầu học sinh phải theo được lịch 20 tiết tiếng mỗi tuần.

Ngành hợp

Cơ khí, CNTT, kinh tế, du lịch – khách sạn, điều dưỡng

Học phí

Trường tiếng 780.000–850.000 yên/năm (≈ 134–146 triệu); đại học quốc lập 535.800 yên/năm

Sống mỗi tháng

110.000–140.000 yên ở Tokyo (≈ 19–24 triệu); Osaka thấp hơn khoảng 15%

Làm thêm

28 giờ/tuần trong kỳ, 40 giờ/tuần kỳ nghỉ dài, sau khi có giấy phép

Xét visa

Tư cách lưu trú 2–3 tháng; dán visa 5–7 ngày làm việc

02Hàn Quốc

Một năm tiếng Hàn, rồi chọn Seoul hay Busan

Seoul · Busan · Daegu

Hình 2 — Bốn kỳ khai giảng khoá tiếng: tháng 3, 6, 9, 12.

Lộ trình giống Nhật nhưng nhanh hơn một nhịp: khoá tiếng Hàn mở bốn kỳ mỗi năm, học sinh có TOPIK 3 sau khoảng một năm là đủ nộp phần lớn đại học. Tiền nhà ở Seoul cao hơn Busan chừng 20%. Ở Hàn, văn phòng không nhận hoa hồng của trường nào, nên lời khuyên chọn trường thuần theo ngành và học bổng: nhiều đại học giảm 30–50% học phí kỳ đầu cho sinh viên đã có TOPIK 4.

Ngành hợp

Truyền thông, thiết kế, kỹ thuật bán dẫn, quản trị kinh doanh

Học phí

Khoá tiếng 6.400.000–7.200.000 won/năm (≈ 118–133 triệu); đại học 4–5,5 triệu won mỗi học kỳ

Sống mỗi tháng

900.000–1.200.000 won ở Seoul (≈ 17–22 triệu)

Làm thêm

20–25 giờ/tuần trong kỳ tuỳ trình độ TOPIK; học viên tiếng từ tháng thứ 7

Xét visa

3–6 tuần

03Úc

Kỹ thuật, y sinh và một thành phố có tàu điện

Melbourne · Sydney · Adelaide

Melbourne là nơi học sinh của văn phòng chọn nhiều nhất: 71 trên 260 hồ sơ năm 2025. Kỹ thuật dân dụng, y sinh, điều dưỡng đều có kỳ thực tập bắt buộc, nên tấm bằng đi kèm vài tháng làm việc thật. Học phí 38.000–48.000 AUD một năm là mức cao nhất trong năm nước; bù lại, sinh viên được làm thêm 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ và không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ. Mức chứng minh tài chính tính theo con số Bộ Nội vụ Úc công bố tại thời điểm nộp.

Ngành hợp

Kỹ thuật dân dụng, y sinh, điều dưỡng, kế toán, CNTT

Học phí

38.000–48.000 AUD/năm (≈ 650–820 triệu)

Sống mỗi tháng

2.300–2.800 AUD (≈ 39–48 triệu)

Làm thêm

48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ; kỳ nghỉ không giới hạn

Xét visa

Visa du học 500: 4–8 tuần

Địa cầu gốm trắng ngà quay về châu Úc, cung xanh trời từ TP. Hồ Chí Minh hạ xuống Melbourne, lưới kinh vĩ nét mảnh phủ qua lục địa
Hình 3 — Chặng III trên địa cầu: TP. Hồ Chí Minh – Melbourne, chừng 6.700 km, bay thẳng khoảng 8 giờ.

04Hà Lan

Học bằng tiếng Anh, ở thành phố xe đạp

Amsterdam · Eindhoven · Groningen

Hà Lan có hơn 2.000 chương trình dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, và đại học khoa học ứng dụng ở đây học theo dự án của doanh nghiệp ngay từ năm hai. Học phí 12.000–20.000 EUR một năm, thấp hơn Úc và Canada rõ rệt. Trường nộp hồ sơ cư trú thay học sinh, nên visa thường xong trong 2–4 tuần. Khó nhất là chỗ ở: phòng ở Amsterdam hết rất sớm, văn phòng khuyên đặt trước kỳ nhập học ít nhất bốn tháng, hoặc chọn Eindhoven, Groningen rẻ hơn khoảng 20%.

Ngành hợp

Logistics, kinh doanh quốc tế, thiết kế công nghiệp, nông nghiệp – thực phẩm

Học phí

12.000–20.000 EUR/năm (≈ 360–600 triệu)

Sống mỗi tháng

1.200–1.500 EUR ở Amsterdam (≈ 36–45 triệu)

Làm thêm

16 giờ/tuần trong kỳ hoặc toàn thời gian tháng 6–8; chủ thuê xin giấy phép

Xét visa

Trường nộp thay, 2–4 tuần

Hình 4 — Amsterdam, bảy giờ sáng. Phần lớn sinh viên đạp xe tới lớp; vé tàu tháng chỉ cần khi thuê phòng ở ngoại ô.
Kênh đào Amsterdam buổi sáng với hàng xe đạp — điểm đến Hà Lan

05Canada

College 2 năm hay đại học 4 năm

Toronto · Vancouver · Ottawa

Ở Canada, gia đình chọn giữa hai con đường: college 2 năm học phí 17.000–21.000 CAD, thiên về nghề và thực tập; hoặc đại học 4 năm 35.000–45.000 CAD mỗi năm. Toronto nhiều việc làm thêm nhất nhưng tiền nhà cũng cao nhất nước. Hồ sơ visa du học xét 6–10 tuần, cần thư chấp thuận của tỉnh bang và bảng chứng minh tài chính theo mức Bộ Di trú công bố năm nộp; cố vấn lập bảng này riêng cho từng gia đình.

Ngành hợp

CNTT, quản lý chuỗi cung ứng, kỹ thuật, điều dưỡng thực hành

Học phí

Đại học 35.000–45.000 CAD/năm (≈ 660–850 triệu); college 17.000–21.000 CAD

Sống mỗi tháng

1.900–2.400 CAD ở Toronto (≈ 36–45 triệu)

Làm thêm

24 giờ/tuần ngoài trường trong kỳ học

Xét visa

6–10 tuần

Địa cầu quay về Bắc Mỹ, cung xanh trời từ TP. Hồ Chí Minh vượt qua vùng cực bắc rồi hạ xuống Toronto cạnh Ngũ Đại Hồ
Hình 5 — Chặng V: cung bay vượt vùng cực bắc tới Toronto; một điểm dừng, 19–22 giờ bay.

Bảng so nhanh: năm đầu, một học sinh

Học phí năm đầu cộng mười hai tháng sinh hoạt, quy đổi ra đồng. Chưa gồm vé máy bay, bảo hiểm y tế bắt buộc và phí xét visa.

Chi phí năm đầu tham khảo ở năm nước
NướcHọc phí năm đầuSống 12 thángTổng ước tínhLàm thêm trong kỳXét visa
Nhật Bản · trường tiếng134–146 triệu228–288 triệu≈ 360–435 triệu28 giờ/tuần2–3 tháng
Hàn Quốc · khoá tiếng118–133 triệu204–264 triệu≈ 320–400 triệu20–25 giờ/tuần3–6 tuần
Úc · đại học650–820 triệu468–576 triệu≈ 1,1–1,4 tỷ48 giờ/2 tuần4–8 tuần
Hà Lan · đại học360–600 triệu432–540 triệu≈ 790 triệu–1,14 tỷ16 giờ/tuần2–4 tuần
Canada · đại học660–850 triệu432–540 triệu≈ 1,09–1,39 tỷ24 giờ/tuần6–10 tuần

Tỷ giá tham khảo tháng 9/2026: 1 AUD ≈ 17.000đ · 1 EUR ≈ 30.000đ · 1 CAD ≈ 18.900đ · 1 yên ≈ 172đ · 1 won ≈ 18,5đ. Học phí, giờ làm thêm và mức chứng minh tài chính đổi theo từng năm; cố vấn kiểm lại mức mới nhất khi nộp hồ sơ.

Phong Bì XanhTr. 14

Mục 2

Một năm của văn phòng, bằng số

Số liệu nội bộ năm 2025, tính trên các hồ sơ đã ký hợp đồng tư vấn. Chúng tôi in lại mỗi mùa tuyển sinh, kể cả khi con số không đẹp hơn năm trước.

0

hồ sơ mỗi năm

Khoảng 60% bậc đại học, 40% thạc sĩ.

0

cố vấn

Mỗi người theo không quá 26 hồ sơ một năm.

0

vòng sửa bài luận

Mỗi vòng trả bài trong 72 giờ.

0%

hồ sơ được cấp visa năm 2025

212 trên 231 hồ sơ nộp xin visa.

260 hồ sơ năm 2025, chia theo nước

Úc dẫn đầu vì ngành kỹ thuật và y sinh; Hà Lan ít nhất nhưng tăng nhanh nhất, từ 19 hồ sơ năm 2023.

  • Úc71
  • Canada58
  • Nhật Bản54
  • Hàn Quốc42
  • Hà Lan35
Phong Bì XanhTr. 16

Mục 3

Mục lục một hồ sơ

Bảy bước từ buổi gặp đầu tới tuần học đầu tiên. Một cố vấn đi cùng cả bảy, gia đình không phải kể lại câu chuyện của con cho người thứ hai.

  1. 01

    Gặp đầu 90 phút

    Tuần 1 · miễn phí

    Cố vấn đọc học bạ ba năm, điểm IELTS dự kiến và ngân sách thật của gia đình. Gia đình ra về với biên bản hai trang và danh sách trường có trả hoa hồng cho văn phòng.

  2. 02

    Chọn nước và ngành

    Tuần 2–3

    Ba phương án đặt cạnh nhau trên một trang: học phí, chi phí sống, giờ làm thêm được phép, ngành nào có kỳ thực tập. Gia đình chọn, cố vấn không chọn thay.

  3. 03

    Lịch thi IELTS

    Tháng 1–4

    Tính lùi từ hạn nộp để chọn ngày thi và ngày thi lại dự phòng. Đại học thường cần 6.0–6.5, thạc sĩ 6.5–7.0; Nhật và Hàn đi theo lộ trình tiếng bản địa.

  4. 04

    Bài luận

    Tháng 3–5

    Tối đa 5 vòng sửa, mỗi vòng trả bài trong 72 giờ. Cố vấn không viết thay: chỉ hỏi, gạch và ghi lề, để giọng trong bài vẫn là giọng của học sinh.

    Trang nháp viết tay kín chữ, vài chỗ khoanh mực đỏ và tô dạ quang, cạnh giấy nhớ vàng — một vòng sửa bài luận
    Hình 6 — Dàn ý viết tay trước vòng hai: chỗ tô dạ quang là câu cố vấn hỏi lại. Tới vòng năm, đoạn mở đầu thường chỉ còn một phần ba độ dài ban đầu.
  5. 05

    Nộp hồ sơ

    Tháng 5–7

    Cố vấn nộp cùng gia đình qua cổng tuyển sinh của từng trường, lưu biên nhận từng bước vào một thư mục chung. Gia đình thấy mọi thứ đã nộp, nộp lúc nào.

    Hộ chiếu và giấy tờ visa trên bàn — bước nộp hồ sơ
    Hình 7 — Một bộ hồ sơ Úc điển hình: 23 loại giấy tờ, dịch thuật công chứng 11 loại.
  6. 06

    Phỏng vấn visa

    Tháng 7–9

    Hai buổi luyện với câu hỏi thật mà cơ quan xét visa từng nước hay hỏi, kèm bảng chứng minh tài chính lập theo mức công bố lúc nộp.

  7. 07

    Chuẩn bị tháng đầu

    Tháng 9–10

    Đặt chỗ ở bốn tuần đầu, danh sách đồ mang theo, mở tài khoản ngân hàng và thẻ đi lại. Cố vấn gọi video sau tuần học đầu tiên để hỏi mọi thứ đã ổn chưa.

    Phòng đọc thư viện đại học — nơi năm học đầu tiên diễn ra
    Hình 8 — Tuần đầu ở trường: thẻ thư viện thường là giấy tờ đầu tiên học sinh nhận được.
Phong Bì XanhTr. 22

Mục 4

Họ đã đi, và kể lại

Ba học sinh đi ba nước, ba năm nhập học khác nhau. Tên viết tắt theo đề nghị của các bạn; lời kể giữ nguyên, chỉ lược bớt.

Cô cố vấn gạch đỏ gần hết đoạn mở đầu bài luận của em ở vòng hai. Tới vòng năm, bài chỉ còn chuyện em sửa máy đo huyết áp cho bà ngoại, và đó là đoạn trường hỏi lại khi phỏng vấn.
T.M.Cử nhân Kỹ thuật y sinh · nhập học tháng 2/2024Melbourne
Phố có tàu điện ở Melbourne mùa thu — điểm đến được chọn nhiều nhất
Hình 9 — Melbourne tháng Tư, mùa thu: tàu điện City Circle số 35 chạy vòng quanh khu trung tâm, miễn phí vé.
Buổi đầu văn phòng đưa em tờ danh sách trường có trả hoa hồng. Trường em chọn không nằm trong đó, và phí gói vẫn y nguyên. Em tin họ từ tờ giấy ấy.
Q.A.Thạc sĩ Thiết kế công nghiệp · nhập học tháng 9/2025Eindhoven
Bố mẹ em lo nhất tiền nhà. Chị cố vấn lập bảng chi từng tháng ở Osaka, tính cả tiền sưởi mùa đông. Năm đầu em tiêu lệch dự tính chưa tới 5%.
H.L.Trường tiếng rồi Quản trị du lịch · nhập học tháng 4/2024Osaka
Phong Bì XanhTr. 26

Mục 5

Ba gói, một bảng giá công khai

Phí gói trả hai đợt: một nửa khi ký, một nửa khi nộp hồ sơ trường đầu tiên. Phí không đổi dù gia đình chọn trường có hay không trả hoa hồng cho văn phòng.

Chọn một trong ba gói tư vấn

Gọn nhất

Một trường

9,5triệu

Hai đợt, mỗi đợt 4.750.000đ

Học sinh đã biết chắc trường và ngành muốn vào.

  • 1 nước, 1 trường, 1 ngành
  • Buổi gặp đầu 90 phút và 1 buổi chọn ngành
  • Bài luận sửa tối đa 5 vòng
  • Nộp hồ sơ, theo dõi tới khi có thư mời
  • Visa: danh mục giấy tờ; làm trọn gói thêm 6,5 triệu

Nhiều gia đình chọn nhất

Ba trường kèm visa

28triệu

Hai đợt, mỗi đợt 14.000.000đ

Gói nhiều gia đình chọn nhất: có trường dự phòng và trọn phần visa.

  • 3 trường, tối đa 2 nước
  • Bài luận riêng cho từng trường, mỗi bài 5 vòng
  • Bảng chứng minh tài chính lập riêng
  • Hồ sơ visa và 2 buổi luyện phỏng vấn
  • Tìm chỗ ở 4 tuần đầu
  • Trượt visa lần đầu: hoàn 30% phí, nộp lại miễn phí một lần

Cho hồ sơ mạnh

Học bổng · 6 trường

45triệu

Hai đợt, mỗi đợt 22.500.000đ

Hồ sơ mạnh, cần học bổng để cân được ngân sách.

  • 6 trường, tối đa 3 nước, danh sách học bổng lập riêng
  • Bài luận xin học bổng, hướng dẫn thư giới thiệu
  • 3 buổi luyện phỏng vấn học bổng
  • Visa trọn gói và 2 buổi luyện phỏng vấn visa
  • Chỗ ở 4 tuần đầu, gọi video sau tuần đầu
  • Trượt visa lần đầu: nộp lại miễn phí một lần
Gói đã chọn
Một trường
Tổng phí
9.500.000đ
Đợt 1 · khi ký
4.750.000đ
Đợt 2 · khi nộp
4.750.000đ
Hẹn buổi gặp đầu 90 phút
Gói đã chọn
Ba trường kèm visa
Tổng phí
28.000.000đ
Đợt 1 · khi ký
14.000.000đ
Đợt 2 · khi nộp
14.000.000đ
Hẹn buổi gặp đầu 90 phút
Gói đã chọn
Học bổng · 6 trường
Tổng phí
45.000.000đ
Đợt 1 · khi ký
22.500.000đ
Đợt 2 · khi nộp
22.500.000đ
Hẹn buổi gặp đầu 90 phút

Công khai

Trường nào trả hoa hồng cho văn phòng

Để gia đình tự cân nhắc lời khuyên của chúng tôi. Danh sách tên trường đầy đủ, cập nhật tháng 9/2026, được in và giao tận tay ở buổi gặp đầu.

Số trường có trả hoa hồng cho văn phòng, theo nước
NướcTrường có trảTrường trả văn phòngGia đình trả thêm
Úc6 đại học, 2 cao đẳng nghề TAFE10–15% học phí năm đầu0đ
Canada5 college ở Ontario và British Columbia10–12% học phí năm đầu0đ
Hà Lan2 đại học khoa học ứng dụng1.200 EUR mỗi học sinh nhập học0đ
Nhật Bản4 trường tiếng ở Tokyo và Osaka30.000–40.000 yên mỗi học sinh0đ
Hàn QuốcKhông trường nào—0đ

Hoa hồng do trường trả sau khi học sinh nhập học, không cộng vào học phí của học sinh. Cố vấn không có chỉ tiêu theo trường.

Phong Bì XanhTr. 30

Mục 6

Phụ huynh hỏi,
cố vấn đáp

Tám câu hỏi gặp nhiều nhất ở buổi gặp đầu. Câu khác, nhắn Zalo 0900 000 269.

Đại học thường cần 6.0–6.5, thạc sĩ 6.5–7.0; Nhật và Hàn có lộ trình học tiếng bản địa riêng. Chưa đủ điểm vẫn nộp được ở nhiều trường qua khoá dự bị tiếng Anh, cố vấn sẽ tính thêm thời gian và chi phí của khoá đó vào bảng so sánh.
Có với một số trường; danh sách đó được gửi cho gia đình ngay buổi đầu, và phí gói không đổi dù chọn trường nào. Mức trường trả theo từng nước in ở bảng ngay dưới ba gói.
Không ai đảm bảo được; văn phòng chỉ nhận hồ sơ khi thấy đủ điều kiện và nói rõ điểm yếu trước khi nộp. Năm 2025, 212 trên 231 hồ sơ nộp xin visa được cấp.
Tuỳ nước và thay đổi theo từng năm; cố vấn lập bảng riêng cho từng hồ sơ theo mức cơ quan xét visa công bố lúc nộp. Bảng ghi rõ khoản nào cần sổ tiết kiệm, khoản nào chứng minh bằng thu nhập.
Gói Ba trường hoàn 30% nếu trượt visa lần đầu và hỗ trợ nộp lại miễn phí một lần. Gói Học bổng giữ nguyên quyền nộp lại miễn phí một lần.
Mỗi nước giới hạn số giờ khác nhau trong kỳ học, và quy định có thể đổi; cố vấn kiểm lại mức mới nhất khi nộp hồ sơ. Mức đang áp dụng lúc in số này nằm trong bảng so nhanh ở Mục 1.
Buổi gặp đầu dành 30 phút cho việc này. Học sinh làm bài hỏi sở thích nghề 20 câu trước buổi gặp, cố vấn đọc cùng học bạ và đưa ra ba nhóm ngành để gia đình về bàn, chưa cần chọn nước.
Không. 11 cố vấn chỉ theo năm nước để hiểu kỹ từng hệ thống. Nếu gia đình muốn so với Mỹ hay Anh, văn phòng gửi danh sách câu nên hỏi khi gặp bên tư vấn khác.
Phong Bì XanhTr. 32

Mục 7 · Nhắn trước, gặp sau

Zalo · cũng là số gọi0900 000 269

Nhắn tên, lớp đang học hoặc công việc hiện tại, nước đang nghĩ tới. Cố vấn trực trả lời trong giờ làm việc, chậm nhất 2 giờ.

Văn phòng

Tầng 3, 86 Nguyễn Thiện Thuật, phường Bàn Cờ, TP. Hồ Chí Minh

Cách chợ Bàn Cờ chừng 200 m; gửi xe máy ở tầng hầm, 5.000đ/lượt.

Giờ mở cửa

8:30–18:00, thứ Hai đến thứ Bảy

Tối thứ Năm mở tới 20:00 cho người đi làm hỏi thạc sĩ. Chủ nhật nghỉ.

Thư

hoso@phongbixanh.vn

Gửi kèm học bạ hoặc bảng điểm, cố vấn đọc trước buổi gặp.

Phiếu hẹn buổi gặp đầu

90 phút, miễn phí, không cần ký gì. Mang theo học bạ hoặc bảng điểm gần nhất.

Người đi học đang
Khung giờ gặp

Phiếu minh hoạ trong bản mẫu, chưa nối hệ thống đặt lịch.

Ảnh: Fer Troulik, Kit (formerly ConvertKit), Ziyao Xiong, Yen Vu, Jace & Afsoon trên Unsplash.