Một cố vấn theo trọn hồ sơ, từ bài luận tới visa. Phí công khai, kể cả trường nào trả hoa hồng cho văn phòng. Năm nước, con số rõ ngay từ buổi gặp đầu.
Tokyo6–12 tháng tiếng NhậtSeoulTOPIK 3 sau một nămMelbourne38.000–48.000 AUD/nămAmsterdam12.000–20.000 EUR/nămTorontoxét visa 6–10 tuầnBàn Cờbuổi gặp đầu 90 phút
Tokyo6–12 tháng tiếng NhậtSeoulTOPIK 3 sau một nămMelbourne38.000–48.000 AUD/nămAmsterdam12.000–20.000 EUR/nămTorontoxét visa 6–10 tuầnBàn Cờbuổi gặp đầu 90 phút
Phong Bì Xanh · Mùa tuyển sinh 2027Mục 1 · Năm nướcTr. 04
Mục 1
Nămnước,nămcáchđi
Mỗi nơi một kiểu tuyển sinh, một mức học phí, một luật làm thêm. Đây là những gì cố vấn nói với gia đình trong buổi gặp đầu, kèm con số.
01Nhật Bản
Học tiếng trước, vào đại học sau
Tokyo · Osaka · Fukuoka
Hình 1 — Hai kỳ nhập học trường tiếng: tháng 4, 10.
Phần lớn học sinh của văn phòng sang Nhật bằng đường trường tiếng: nhập học tháng 4 hoặc tháng 10, học 6–12 tháng, thi JLPT N2 và kỳ thi EJU rồi mới nộp đại học hay trường chuyên môn 2 năm. Không cần IELTS, nhưng sổ tiết kiệm và giấy tờ thu nhập của bố mẹ phải đủ để Cục Xuất nhập cảnh cấp giấy chứng nhận tư cách lưu trú. Học phí đại học quốc lập khoảng 535.800 yên một năm, chỉ bằng chừng một phần bảy ở Úc; đổi lại, năm đầu học sinh phải theo được lịch 20 tiết tiếng mỗi tuần.
Ngành hợp
Cơ khí, CNTT, kinh tế, du lịch – khách sạn, điều dưỡng
Học phí
Trường tiếng 780.000–850.000 yên/năm (≈ 134–146 triệu); đại học quốc lập 535.800 yên/năm
Sống mỗi tháng
110.000–140.000 yên ở Tokyo (≈ 19–24 triệu); Osaka thấp hơn khoảng 15%
Làm thêm
28 giờ/tuần trong kỳ, 40 giờ/tuần kỳ nghỉ dài, sau khi có giấy phép
Xét visa
Tư cách lưu trú 2–3 tháng; dán visa 5–7 ngày làm việc
02Hàn Quốc
Một năm tiếng Hàn, rồi chọn Seoul hay Busan
Seoul · Busan · Daegu
Hình 2 — Bốn kỳ khai giảng khoá tiếng: tháng 3, 6, 9, 12.
Lộ trình giống Nhật nhưng nhanh hơn một nhịp: khoá tiếng Hàn mở bốn kỳ mỗi năm, học sinh có TOPIK 3 sau khoảng một năm là đủ nộp phần lớn đại học. Tiền nhà ở Seoul cao hơn Busan chừng 20%. Ở Hàn, văn phòng không nhận hoa hồng của trường nào, nên lời khuyên chọn trường thuần theo ngành và học bổng: nhiều đại học giảm 30–50% học phí kỳ đầu cho sinh viên đã có TOPIK 4.
Ngành hợp
Truyền thông, thiết kế, kỹ thuật bán dẫn, quản trị kinh doanh
Học phí
Khoá tiếng 6.400.000–7.200.000 won/năm (≈ 118–133 triệu); đại học 4–5,5 triệu won mỗi học kỳ
Sống mỗi tháng
900.000–1.200.000 won ở Seoul (≈ 17–22 triệu)
Làm thêm
20–25 giờ/tuần trong kỳ tuỳ trình độ TOPIK; học viên tiếng từ tháng thứ 7
Xét visa
3–6 tuần
03Úc
Kỹ thuật, y sinh và một thành phố có tàu điện
Melbourne · Sydney · Adelaide
Melbourne là nơi học sinh của văn phòng chọn nhiều nhất: 71 trên 260 hồ sơ năm 2025. Kỹ thuật dân dụng, y sinh, điều dưỡng đều có kỳ thực tập bắt buộc, nên tấm bằng đi kèm vài tháng làm việc thật. Học phí 38.000–48.000 AUD một năm là mức cao nhất trong năm nước; bù lại, sinh viên được làm thêm 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ và không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ. Mức chứng minh tài chính tính theo con số Bộ Nội vụ Úc công bố tại thời điểm nộp.
Ngành hợp
Kỹ thuật dân dụng, y sinh, điều dưỡng, kế toán, CNTT
Học phí
38.000–48.000 AUD/năm (≈ 650–820 triệu)
Sống mỗi tháng
2.300–2.800 AUD (≈ 39–48 triệu)
Làm thêm
48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ; kỳ nghỉ không giới hạn
Xét visa
Visa du học 500: 4–8 tuần
Hình 3 — Chặng III trên địa cầu: TP. Hồ Chí Minh – Melbourne, chừng 6.700 km, bay thẳng khoảng 8 giờ.
04Hà Lan
Học bằng tiếng Anh, ở thành phố xe đạp
Amsterdam · Eindhoven · Groningen
Hà Lan có hơn 2.000 chương trình dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, và đại học khoa học ứng dụng ở đây học theo dự án của doanh nghiệp ngay từ năm hai. Học phí 12.000–20.000 EUR một năm, thấp hơn Úc và Canada rõ rệt. Trường nộp hồ sơ cư trú thay học sinh, nên visa thường xong trong 2–4 tuần. Khó nhất là chỗ ở: phòng ở Amsterdam hết rất sớm, văn phòng khuyên đặt trước kỳ nhập học ít nhất bốn tháng, hoặc chọn Eindhoven, Groningen rẻ hơn khoảng 20%.
Ngành hợp
Logistics, kinh doanh quốc tế, thiết kế công nghiệp, nông nghiệp – thực phẩm
Học phí
12.000–20.000 EUR/năm (≈ 360–600 triệu)
Sống mỗi tháng
1.200–1.500 EUR ở Amsterdam (≈ 36–45 triệu)
Làm thêm
16 giờ/tuần trong kỳ hoặc toàn thời gian tháng 6–8; chủ thuê xin giấy phép
Xét visa
Trường nộp thay, 2–4 tuần
Hình 4 — Amsterdam, bảy giờ sáng. Phần lớn sinh viên đạp xe tới lớp; vé tàu tháng chỉ cần khi thuê phòng ở ngoại ô.
05Canada
College 2 năm hay đại học 4 năm
Toronto · Vancouver · Ottawa
Ở Canada, gia đình chọn giữa hai con đường: college 2 năm học phí 17.000–21.000 CAD, thiên về nghề và thực tập; hoặc đại học 4 năm 35.000–45.000 CAD mỗi năm. Toronto nhiều việc làm thêm nhất nhưng tiền nhà cũng cao nhất nước. Hồ sơ visa du học xét 6–10 tuần, cần thư chấp thuận của tỉnh bang và bảng chứng minh tài chính theo mức Bộ Di trú công bố năm nộp; cố vấn lập bảng này riêng cho từng gia đình.
Ngành hợp
CNTT, quản lý chuỗi cung ứng, kỹ thuật, điều dưỡng thực hành
Học phí
Đại học 35.000–45.000 CAD/năm (≈ 660–850 triệu); college 17.000–21.000 CAD
Sống mỗi tháng
1.900–2.400 CAD ở Toronto (≈ 36–45 triệu)
Làm thêm
24 giờ/tuần ngoài trường trong kỳ học
Xét visa
6–10 tuần
Hình 5 — Chặng V: cung bay vượt vùng cực bắc tới Toronto; một điểm dừng, 19–22 giờ bay.
Bảng so nhanh: năm đầu, một học sinh
Học phí năm đầu cộng mười hai tháng sinh hoạt, quy đổi ra đồng. Chưa gồm vé máy bay, bảo hiểm y tế bắt buộc và phí xét visa.
Vuốt ngang để xem đủ bảng
Chi phí năm đầu tham khảo ở năm nước
Nước
Học phí năm đầu
Sống 12 tháng
Tổng ước tính
Làm thêm trong kỳ
Xét visa
Nhật Bản · trường tiếng
134–146 triệu
228–288 triệu
≈ 360–435 triệu
28 giờ/tuần
2–3 tháng
Hàn Quốc · khoá tiếng
118–133 triệu
204–264 triệu
≈ 320–400 triệu
20–25 giờ/tuần
3–6 tuần
Úc · đại học
650–820 triệu
468–576 triệu
≈ 1,1–1,4 tỷ
48 giờ/2 tuần
4–8 tuần
Hà Lan · đại học
360–600 triệu
432–540 triệu
≈ 790 triệu–1,14 tỷ
16 giờ/tuần
2–4 tuần
Canada · đại học
660–850 triệu
432–540 triệu
≈ 1,09–1,39 tỷ
24 giờ/tuần
6–10 tuần
Tỷ giá tham khảo tháng 9/2026: 1 AUD ≈ 17.000đ · 1 EUR ≈ 30.000đ · 1 CAD ≈ 18.900đ · 1 yên ≈ 172đ · 1 won ≈ 18,5đ. Học phí, giờ làm thêm và mức chứng minh tài chính đổi theo từng năm; cố vấn kiểm lại mức mới nhất khi nộp hồ sơ.
Phong Bì Xanh · Mùa tuyển sinh 2027Mục 2 · Bằng sốTr. 14
Mục 2
Một năm của văn phòng, bằng số
Số liệu nội bộ năm 2025, tính trên các hồ sơ đã ký hợp đồng tư vấn. Chúng tôi in lại mỗi mùa tuyển sinh, kể cả khi con số không đẹp hơn năm trước.
0
hồ sơ mỗi năm
Khoảng 60% bậc đại học, 40% thạc sĩ.
0
cố vấn
Mỗi người theo không quá 26 hồ sơ một năm.
0
vòng sửa bài luận
Mỗi vòng trả bài trong 72 giờ.
0%
hồ sơ được cấp visa năm 2025
212 trên 231 hồ sơ nộp xin visa.
260 hồ sơ năm 2025, chia theo nước
Úc dẫn đầu vì ngành kỹ thuật và y sinh; Hà Lan ít nhất nhưng tăng nhanh nhất, từ 19 hồ sơ năm 2023.
Úc71
Canada58
Nhật Bản54
Hàn Quốc42
Hà Lan35
Phong Bì Xanh · Mùa tuyển sinh 2027Mục 3 · Mục lục một hồ sơTr. 16
Mục 3
Mục lục một hồ sơ
Bảy bước từ buổi gặp đầu tới tuần học đầu tiên. Một cố vấn đi cùng cả bảy, gia đình không phải kể lại câu chuyện của con cho người thứ hai.
01
Gặp đầu 90 phút
Tuần 1 · miễn phí
Tuần 1 · miễn phí
Cố vấn đọc học bạ ba năm, điểm IELTS dự kiến và ngân sách thật của gia đình. Gia đình ra về với biên bản hai trang và danh sách trường có trả hoa hồng cho văn phòng.
02
Chọn nước và ngành
Tuần 2–3
Tuần 2–3
Ba phương án đặt cạnh nhau trên một trang: học phí, chi phí sống, giờ làm thêm được phép, ngành nào có kỳ thực tập. Gia đình chọn, cố vấn không chọn thay.
03
Lịch thi IELTS
Tháng 1–4
Tháng 1–4
Tính lùi từ hạn nộp để chọn ngày thi và ngày thi lại dự phòng. Đại học thường cần 6.0–6.5, thạc sĩ 6.5–7.0; Nhật và Hàn đi theo lộ trình tiếng bản địa.
04
Bài luận
Tháng 3–5
Tháng 3–5
Tối đa 5 vòng sửa, mỗi vòng trả bài trong 72 giờ. Cố vấn không viết thay: chỉ hỏi, gạch và ghi lề, để giọng trong bài vẫn là giọng của học sinh.
Hình 6 — Dàn ý viết tay trước vòng hai: chỗ tô dạ quang là câu cố vấn hỏi lại. Tới vòng năm, đoạn mở đầu thường chỉ còn một phần ba độ dài ban đầu.
05
Nộp hồ sơ
Tháng 5–7
Tháng 5–7
Cố vấn nộp cùng gia đình qua cổng tuyển sinh của từng trường, lưu biên nhận từng bước vào một thư mục chung. Gia đình thấy mọi thứ đã nộp, nộp lúc nào.
Hình 7 — Một bộ hồ sơ Úc điển hình: 23 loại giấy tờ, dịch thuật công chứng 11 loại.
06
Phỏng vấn visa
Tháng 7–9
Tháng 7–9
Hai buổi luyện với câu hỏi thật mà cơ quan xét visa từng nước hay hỏi, kèm bảng chứng minh tài chính lập theo mức công bố lúc nộp.
07
Chuẩn bị tháng đầu
Tháng 9–10
Tháng 9–10
Đặt chỗ ở bốn tuần đầu, danh sách đồ mang theo, mở tài khoản ngân hàng và thẻ đi lại. Cố vấn gọi video sau tuần học đầu tiên để hỏi mọi thứ đã ổn chưa.
Hình 8 — Tuần đầu ở trường: thẻ thư viện thường là giấy tờ đầu tiên học sinh nhận được.
Phong Bì Xanh · Mùa tuyển sinh 2027Mục 4 · Học sinh cũTr. 22
Mục 4
Họ đã đi, và kể lại
Ba học sinh đi ba nước, ba năm nhập học khác nhau. Tên viết tắt theo đề nghị của các bạn; lời kể giữ nguyên, chỉ lược bớt.
“
Cô cố vấn gạch đỏ gần hết đoạn mở đầu bài luận của em ở vòng hai. Tới vòng năm, bài chỉ còn chuyện em sửa máy đo huyết áp cho bà ngoại, và đó là đoạn trường hỏi lại khi phỏng vấn.
T.M.Cử nhân Kỹ thuật y sinh · nhập học tháng 2/2024Melbourne
Hình 9 — Melbourne tháng Tư, mùa thu: tàu điện City Circle số 35 chạy vòng quanh khu trung tâm, miễn phí vé.
“
Buổi đầu văn phòng đưa em tờ danh sách trường có trả hoa hồng. Trường em chọn không nằm trong đó, và phí gói vẫn y nguyên. Em tin họ từ tờ giấy ấy.
Q.A.Thạc sĩ Thiết kế công nghiệp · nhập học tháng 9/2025Eindhoven
“
Bố mẹ em lo nhất tiền nhà. Chị cố vấn lập bảng chi từng tháng ở Osaka, tính cả tiền sưởi mùa đông. Năm đầu em tiêu lệch dự tính chưa tới 5%.
H.L.Trường tiếng rồi Quản trị du lịch · nhập học tháng 4/2024Osaka
Phong Bì Xanh · Mùa tuyển sinh 2027Mục 5 · Gói và phíTr. 26
Mục 5
Ba gói, một bảng giá công khai
Phí gói trả hai đợt: một nửa khi ký, một nửa khi nộp hồ sơ trường đầu tiên. Phí không đổi dù gia đình chọn trường có hay không trả hoa hồng cho văn phòng.
Công khai
Trường nào trả hoa hồng cho văn phòng
Để gia đình tự cân nhắc lời khuyên của chúng tôi. Danh sách tên trường đầy đủ, cập nhật tháng 9/2026, được in và giao tận tay ở buổi gặp đầu.
Vuốt ngang để xem đủ bảng
Số trường có trả hoa hồng cho văn phòng, theo nước
Nước
Trường có trả
Trường trả văn phòng
Gia đình trả thêm
Úc
6 đại học, 2 cao đẳng nghề TAFE
10–15% học phí năm đầu
0đ
Canada
5 college ở Ontario và British Columbia
10–12% học phí năm đầu
0đ
Hà Lan
2 đại học khoa học ứng dụng
1.200 EUR mỗi học sinh nhập học
0đ
Nhật Bản
4 trường tiếng ở Tokyo và Osaka
30.000–40.000 yên mỗi học sinh
0đ
Hàn Quốc
Không trường nào
—
0đ
Hoa hồng do trường trả sau khi học sinh nhập học, không cộng vào học phí của học sinh. Cố vấn không có chỉ tiêu theo trường.
Tám câu hỏi gặp nhiều nhất ở buổi gặp đầu. Câu khác, nhắn Zalo 0900 000 269.
Đại học thường cần 6.0–6.5, thạc sĩ 6.5–7.0; Nhật và Hàn có lộ trình học tiếng bản địa riêng. Chưa đủ điểm vẫn nộp được ở nhiều trường qua khoá dự bị tiếng Anh, cố vấn sẽ tính thêm thời gian và chi phí của khoá đó vào bảng so sánh.
Có với một số trường; danh sách đó được gửi cho gia đình ngay buổi đầu, và phí gói không đổi dù chọn trường nào. Mức trường trả theo từng nước in ở bảng ngay dưới ba gói.
Không ai đảm bảo được; văn phòng chỉ nhận hồ sơ khi thấy đủ điều kiện và nói rõ điểm yếu trước khi nộp. Năm 2025, 212 trên 231 hồ sơ nộp xin visa được cấp.
Tuỳ nước và thay đổi theo từng năm; cố vấn lập bảng riêng cho từng hồ sơ theo mức cơ quan xét visa công bố lúc nộp. Bảng ghi rõ khoản nào cần sổ tiết kiệm, khoản nào chứng minh bằng thu nhập.
Gói Ba trường hoàn 30% nếu trượt visa lần đầu và hỗ trợ nộp lại miễn phí một lần. Gói Học bổng giữ nguyên quyền nộp lại miễn phí một lần.
Mỗi nước giới hạn số giờ khác nhau trong kỳ học, và quy định có thể đổi; cố vấn kiểm lại mức mới nhất khi nộp hồ sơ. Mức đang áp dụng lúc in số này nằm trong bảng so nhanh ở Mục 1.
Buổi gặp đầu dành 30 phút cho việc này. Học sinh làm bài hỏi sở thích nghề 20 câu trước buổi gặp, cố vấn đọc cùng học bạ và đưa ra ba nhóm ngành để gia đình về bàn, chưa cần chọn nước.
Không. 11 cố vấn chỉ theo năm nước để hiểu kỹ từng hệ thống. Nếu gia đình muốn so với Mỹ hay Anh, văn phòng gửi danh sách câu nên hỏi khi gặp bên tư vấn khác.
Phong Bì Xanh · Mùa tuyển sinh 2027Mục 7 · Liên hệTr. 32