Thứ Hai
- Sáng
- Cháo thịt bằm bí đỏ
- Trưa
- Cơm, cá basa kho tộ, canh bí xanh, rau luộc
- Xế
- Sữa chua nếp cẩm
Trường nhỏ, chỉ năm lớp và không mở thêm. Cô nhớ tên từng bé, biết bé nào sợ tiếng ồn, bé nào chưa tự xúc được — vì cả trường năm nay chỉ có sáu mươi tư bé.
0 bé
Sĩ số tối đa mỗi lớp
0 cô
Cô chủ nhiệm và trợ giảng mỗi lớp
0 lớp
Cả trường, không mở thêm
0 bé
Đang học năm 2026–2027
Chương trình
Trường không dạy trước chương trình lớp Một. Thứ các bé mang theo khi rời Hạt Dẻ là nếp sinh hoạt, khả năng tự lo cho mình và thói quen ngồi yên khi cần.
Nhóm trẻ 18–24 tháng
Sinh năm 2025 · nhận khi bé đủ 18 tháng
10 bé · 1 cô + 1 trợ giảng
Đang học 9/10 bé · còn 1 chỗ
Làm quen nếp sinh hoạt và tự xúc ăn
Cô Phạm Thu TrangChủ nhiệm · 11 năm chăm nhóm nhà trẻ
Nhóm trẻ 25–36 tháng
Sinh năm 2024
12 bé · 1 cô + 1 trợ giảng
Đang học 12/12 bé · đủ sĩ số, nhận đăng ký chờ
Nói thành câu và chơi cùng bạn
Cô Nguyễn Hoài AnChủ nhiệm · 8 năm chăm nhóm nhà trẻ
Lớp Mầm
3 – 4 tuổi · sinh năm 2023
15 bé · 1 cô + 1 trợ giảng
Đang học 14/15 bé · còn 1 chỗ
Học theo chủ đề, mỗi chủ đề hai tuần
Cô Lê Ngọc HânChủ nhiệm · 9 năm dạy mẫu giáo
Lớp Chồi
4 – 5 tuổi · sinh năm 2022
15 bé · 1 cô + 1 trợ giảng
Đang học 15/15 bé · đủ sĩ số, nhận đăng ký chờ
Tập trung lâu hơn và làm việc nhóm
Cô Trần Minh ThưChủ nhiệm · 7 năm dạy mẫu giáo
Lớp Lá
5 – 6 tuổi · sinh năm 2021
15 bé · 1 cô + 1 trợ giảng
Đang học 14/15 bé · còn 1 chỗ
Sẵn sàng vào lớp Một, không dạy trước chương trình
Cô Võ Thanh HươngChủ nhiệm · 12 năm dạy mẫu giáo
Một ngày của bé
Giờ giấc giống nhau mọi ngày trong tuần. Bé nhỏ cần biết chuyện gì xảy ra tiếp theo — đó là thứ làm bé yên tâm hơn bất cứ đồ chơi nào trong lớp.
10:00 · Sân chơi 180 m², thảm cao su dày 4 cm dưới toàn bộ khu leo trèo, có mái che nên nắng mưa vẫn ra sân được.
Cô đón tại cửa lớp, kiểm tra thân nhiệt và ghi nhận lời dặn của bố mẹ.
Mười lăm phút vận động ngoài sân, nhạc và động tác đổi theo tuần.
Bữa sáng nấu nóng tại bếp trường, có món thay thế cho bé dị ứng.
Giờ học chính trong ngày, chia nhóm nhỏ 4 – 5 bé mỗi bàn.
Sân cát, xe chòi chân, khu leo trèo có thảm cao su chống ngã.
Rửa tay, thay áo nếu ướt, ngồi vào bàn theo tổ.
Bé tự xúc, cô chỉ hỗ trợ khi cần. Không ép ăn, cô ghi lại phần bé ăn không hết.
Hai phòng ngủ riêng cho khối nhà trẻ và khối mẫu giáo, nệm cá nhân giặt hai lần mỗi tuần, cô trực suốt giờ ngủ.
Chải tóc, uống sữa hoặc chè đậu, xem tranh mười phút cho tỉnh ngủ.
Xoay vòng: vẽ, âm nhạc, kể chuyện, vận động tinh.
Bé tự chọn góc: bếp đồ chơi, xếp hình hay góc sách. Cô gửi ảnh trong ngày qua nhóm lớp, bố mẹ đón từ 16:30.
Nhận trông muộn tới 18:30, báo trước 15:00 trong ngày, 60.000đ mỗi buổi.
Bếp trường
Bếp nấu tại trường, thực đơn xoay vòng bốn tuần và không lặp món trong cùng tuần. Bé dị ứng có món thay thế cùng nhóm dinh dưỡng, ghi rõ trên bảng bếp.
Tiền ăn mỗi tháng
1.100.000đ
3 bữa mỗi ngày · 22 ngày × 50.000đ
Tuần 2 trong vòng xoay bốn tuần
Hai nhóm trẻ ăn cùng thực đơn, cơm nấu nát hơn, thịt băm nhỏ hơn
| Ngày | Bữa sáng | Bữa trưa | Bữa xế |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Cháo thịt bằm bí đỏ | Cơm, cá basa kho tộ, canh bí xanh, rau luộc | Sữa chua nếp cẩm |
| Thứ Ba | Bún riêu cua nhạt muối | Cơm, thịt gà kho gừng, canh rau ngót thịt bằm | Bánh flan, chuối |
| Thứ Tư | Phở bò viên nhỏ | Cơm, trứng đúc thịt, canh cải nấu tôm, dưa leo | Chè đậu xanh, sữa tươi |
| Thứ Năm | Cháo yến mạch thịt gà | Cơm, tôm rim, canh khoai mỡ, su su xào | Bánh bông lan, nước cam |
| Thứ Sáu | Nui nấu thịt heo, cà rốt | Cơm, thịt kho trứng cút, canh mồng tơi, bí luộc | Sữa chua trái cây theo mùa |
Mỗi món nấu ra đều giữ lại một phần trong tủ mát 24 giờ theo quy định, dán nhãn ngày giờ và tên người nấu.
Cô chụp khay cơm thật của lớp và gửi vào nhóm phụ huynh trước 11:30, không phải ảnh mẫu.
Bé dị ứng có ảnh dán trên bảng bếp và khay riêng màu cam. Năm nay bếp nấu món thay cho 9 bé.
An toàn & camera
Không cần gọi điện hỏi bé đã ngủ chưa, đã ăn hết chưa. Mở ứng dụng là thấy lớp, phòng ngủ, sân và bếp — cùng lúc với cô.
Năm lớp học, hai phòng ngủ, hai góc sân, bếp và cổng. Tài khoản của mỗi phụ huynh chỉ mở được lớp con mình, phòng ngủ, sân và bếp. Không lắp camera ở phòng vệ sinh và phòng thay đồ.
Mỗi bé có hai thẻ đón in ảnh người đón đã đăng ký. Người khác tới đón phải được bố mẹ báo qua ứng dụng trước 15:00 và xuất trình căn cước tại cổng.
Bảo vệ trực cổng ngoài từ 06:45 tới 18:45. Cửa trong khoá từ 08:30 tới 16:00 và chỉ mở bằng thẻ nhân viên.
Phòng y tế hai giường, trực 07:00 – 17:30. Bé sốt từ 38°C được nghỉ ở phòng y tế và bố mẹ nhận cuộc gọi trong vòng 10 phút. Diễn tập thoát hiểm mỗi quý một lần.
Học phí
Mức thu năm học 2026–2027, đóng theo tháng trước ngày 5 bằng chuyển khoản. Không có khoản nào phát sinh giữa năm ngoài đồng phục và dã ngoại — hai khoản này đều báo trước và đều tự nguyện.
Học phí / tháng
6.200.000đ
Tiền ăn / tháng
1.100.000đ
Nhóm 10 bé, mỗi người lớn kèm 5 bé — tỉ lệ cao nhất trường. Đã gồm yếm, khăn và bỉm dùng tại trường.
Học phí / tháng
5.800.000đ
Tiền ăn / tháng
1.100.000đ
Nhóm 12 bé. Giai đoạn tập bỏ bỉm có trợ giảng theo lịch riêng từng bé, không thu thêm.
Học phí / tháng
5.400.000đ
Tiền ăn / tháng
1.100.000đ
Đã gồm tiếng Anh (Mầm 2 buổi, Chồi 3 buổi mỗi tuần) và buổi thể chất của lớp Chồi.
Học phí / tháng
5.600.000đ
Tiền ăn / tháng
1.100.000đ
Đã gồm 3 buổi tiếng Anh, 1 buổi thể chất mỗi tuần và giờ chuẩn bị vào lớp Một.
Phí nhập học
2.500.000đ
Đóng một lần duy nhất khi nhập học
Anh chị em cùng học
Giảm 10%
Trừ vào học phí của bé thứ hai trở đi
Đóng trọn năm
Giảm 8%
Học phí 12 tháng, đóng trước 15/8
Trông muộn tới 18:30
60.000đ
Mỗi buổi, báo trước 15:00 trong ngày
Ví dụ: bé vào lớp Mầm
Từ tháng thứ hai: 6.500.000đ mỗi tháng. Đóng trọn năm học phí 12 tháng: 64.800.000đ giảm 8% còn 59.616.000đ, tiết kiệm 5.184.000đ; tiền ăn vẫn đóng theo tháng.
Hai khoản tự nguyện
Trường nhận tham quan lúc 09:30 và 15:30, thứ Hai tới thứ Sáu — đúng giờ hoạt động, không phải giờ dọn dẹp. Bố mẹ đi cùng bé cũng được, bé chơi ở lớp trong lúc người lớn hỏi chuyện.
Một buổi tham quan · 45 phút