Bản mẫu — trường giả địnhZOEY TECH LAB
Phường An Khánh · 5 lớp

Lớp 15 bé, một cô và một trợ giảng

Trường nhỏ, chỉ năm lớp và không mở thêm. Cô nhớ tên từng bé, biết bé nào sợ tiếng ồn, bé nào chưa tự xúc được — vì cả trường năm nay chỉ có sáu mươi tư bé.

0 bé

Sĩ số tối đa mỗi lớp

0 cô

Cô chủ nhiệm và trợ giảng mỗi lớp

0 lớp

Cả trường, không mở thêm

0 bé

Đang học năm 2026–⁠2027

Chương trình

Trường không dạy trước chương trình lớp Một. Thứ các bé mang theo khi rời Hạt Dẻ là nếp sinh hoạt, khả năng tự lo cho mình và thói quen ngồi yên khi cần.

Đồ chơi gỗ xếp hình trên bàn học
Góc học liệu: hình con vật, hình khối và chữ cái bằng gỗ sơn gốc nước, lau khử khuẩn cuối mỗi ngày.

Nhóm trẻ 18–⁠24 tháng

Sinh năm 2025 · nhận khi bé đủ 18 tháng

10 bé · 1 cô + 1 trợ giảng

Đang học 9/10 bé · còn 1 chỗ

Làm quen nếp sinh hoạt và tự xúc ăn

  • Tập ngồi bàn ăn, tự cầm thìa, uống nước bằng cốc có quai
  • Nhận mặt và gọi tên cô, tên bạn cùng nhóm
  • Vận động thô: bò chui, leo bậc thấp, ném bóng mềm
  • Ngủ trưa theo giờ chung; những buổi đầu ngủ ở trường có cô nằm cạnh

Cô Phạm Thu TrangChủ nhiệm · 11 năm chăm nhóm nhà trẻ

Một ngày của bé

Giờ giấc giống nhau mọi ngày trong tuần. Bé nhỏ cần biết chuyện gì xảy ra tiếp theo — đó là thứ làm bé yên tâm hơn bất cứ đồ chơi nào trong lớp.

Sân chơi ngoài trời của trường

10:00 · Sân chơi 180 m², thảm cao su dày 4 cm dưới toàn bộ khu leo trèo, có mái che nên nắng mưa vẫn ra sân được.

Bút màu và giấy vẽ trên bàn
15:00 · Giờ vẽSáp màu không độc, giấy khổ A3 để bé vẽ cả cánh tay.
Góc bếp đồ chơi với bàn ghế nhỏ
16:15 · Chơi tự doGóc bếp đồ chơi — bé tập nấu, dọn bàn, mời bạn ăn.
  • 07:00

    Đón bé

    Cô đón tại cửa lớp, kiểm tra thân nhiệt và ghi nhận lời dặn của bố mẹ.

  • 07:45

    Thể dục sáng

    Mười lăm phút vận động ngoài sân, nhạc và động tác đổi theo tuần.

  • 08:15

    Ăn sáng

    Bữa sáng nấu nóng tại bếp trường, có món thay thế cho bé dị ứng.

  • 09:00

    Hoạt động chủ đề

    Giờ học chính trong ngày, chia nhóm nhỏ 4 –⁠ 5 bé mỗi bàn.

  • 10:00

    Chơi ngoài trời

    Sân cát, xe chòi chân, khu leo trèo có thảm cao su chống ngã.

  • 10:45

    Vệ sinh, chuẩn bị ăn trưa

    Rửa tay, thay áo nếu ướt, ngồi vào bàn theo tổ.

  • 11:15

    Ăn trưa

    Bé tự xúc, cô chỉ hỗ trợ khi cần. Không ép ăn, cô ghi lại phần bé ăn không hết.

  • 12:00

    Ngủ trưa

    Hai phòng ngủ riêng cho khối nhà trẻ và khối mẫu giáo, nệm cá nhân giặt hai lần mỗi tuần, cô trực suốt giờ ngủ.

  • 14:15

    Dậy và ăn xế

    Chải tóc, uống sữa hoặc chè đậu, xem tranh mười phút cho tỉnh ngủ.

  • 15:00

    Giờ năng khiếu

    Xoay vòng: vẽ, âm nhạc, kể chuyện, vận động tinh.

  • 16:15

    Chơi tự do và trả bé

    Bé tự chọn góc: bếp đồ chơi, xếp hình hay góc sách. Cô gửi ảnh trong ngày qua nhóm lớp, bố mẹ đón từ 16:30.

  • 17:30

    Đóng cửa

    Nhận trông muộn tới 18:30, báo trước 15:00 trong ngày, 60.000đ mỗi buổi.

Bếp trường

Thực đơn tuần này, dán ở cửa lớp mỗi sáng thứ Hai

Bếp nấu tại trường, thực đơn xoay vòng bốn tuần và không lặp món trong cùng tuần. Bé dị ứng có món thay thế cùng nhóm dinh dưỡng, ghi rõ trên bảng bếp.

Tiền ăn mỗi tháng

1.100.000đ

3 bữa mỗi ngày · 22 ngày × 50.000đ

Khay cơm trưa của bé
Khay cơm trưa thứ Tư của lớp Chồi — cơm, trứng đúc thịt, canh cải nấu tôm và dưa leo, chụp lúc 11:15.

Tuần 2 trong vòng xoay bốn tuần

Hai nhóm trẻ ăn cùng thực đơn, cơm nấu nát hơn, thịt băm nhỏ hơn

Thứ Hai

Sáng
Cháo thịt bằm bí đỏ
Trưa
Cơm, cá basa kho tộ, canh bí xanh, rau luộc
Xế
Sữa chua nếp cẩm

Thứ Ba

Sáng
Bún riêu cua nhạt muối
Trưa
Cơm, thịt gà kho gừng, canh rau ngót thịt bằm
Xế
Bánh flan, chuối

Thứ Tư

Sáng
Phở bò viên nhỏ
Trưa
Cơm, trứng đúc thịt, canh cải nấu tôm, dưa leo
Xế
Chè đậu xanh, sữa tươi

Thứ Năm

Sáng
Cháo yến mạch thịt gà
Trưa
Cơm, tôm rim, canh khoai mỡ, su su xào
Xế
Bánh bông lan, nước cam

Thứ Sáu

Sáng
Nui nấu thịt heo, cà rốt
Trưa
Cơm, thịt kho trứng cút, canh mồng tơi, bí luộc
Xế
Sữa chua trái cây theo mùa
Rau củ tươi trong thùng nhựa
Nguồn thực phẩmRau, thịt, cá từ một nhà cung cấp duy nhất, giao lúc 06:15 mỗi sáng; bếp cân và ghi sổ trước khi sơ chế. Hợp đồng, hoá đơn lưu tại văn phòng, phụ huynh xem được bất cứ lúc nào.

Lưu mẫu 24 giờ

Mỗi món nấu ra đều giữ lại một phần trong tủ mát 24 giờ theo quy định, dán nhãn ngày giờ và tên người nấu.

Ảnh khay ăn mỗi ngày

Cô chụp khay cơm thật của lớp và gửi vào nhóm phụ huynh trước 11:30, không phải ảnh mẫu.

Bảng dị ứng ở bếp

Bé dị ứng có ảnh dán trên bảng bếp và khay riêng màu cam. Năm nay bếp nấu món thay cho 9 bé.

An toàn & camera

Không cần gọi điện hỏi bé đã ngủ chưa, đã ăn hết chưa. Mở ứng dụng là thấy lớp, phòng ngủ, sân và bếp — cùng lúc với cô.

Camera an ninh gắn trên tường
Hình ảnh lưu 30 ngày trên đầu ghi đặt tại văn phòng; chỉ hiệu trưởng được trích xuất, và chỉ khi phụ huynh có yêu cầu bằng văn bản.

11 camera, xem trực tiếp 07:00 –⁠ 17:30

Năm lớp học, hai phòng ngủ, hai góc sân, bếp và cổng. Tài khoản của mỗi phụ huynh chỉ mở được lớp con mình, phòng ngủ, sân và bếp. Không lắp camera ở phòng vệ sinh và phòng thay đồ.

Đón bé bằng thẻ có ảnh

Mỗi bé có hai thẻ đón in ảnh người đón đã đăng ký. Người khác tới đón phải được bố mẹ báo qua ứng dụng trước 15:00 và xuất trình căn cước tại cổng.

Cổng hai lớp, cửa trong khoá từ 08:30

Bảo vệ trực cổng ngoài từ 06:45 tới 18:45. Cửa trong khoá từ 08:30 tới 16:00 và chỉ mở bằng thẻ nhân viên.

Nhân viên y tế trực cả ngày

Phòng y tế hai giường, trực 07:00 –⁠ 17:30. Bé sốt từ 38°C được nghỉ ở phòng y tế và bố mẹ nhận cuộc gọi trong vòng 10 phút. Diễn tập thoát hiểm mỗi quý một lần.

Học phí

Mức thu năm học 2026–⁠2027, đóng theo tháng trước ngày 5 bằng chuyển khoản. Không có khoản nào phát sinh giữa năm ngoài đồng phục và dã ngoại — hai khoản này đều báo trước và đều tự nguyện.

Nhóm trẻ 18–⁠24 tháng

Học phí / tháng

6.200.000đ

Tiền ăn / tháng

1.100.000đ

Nhóm 10 bé, mỗi người lớn kèm 5 bé — tỉ lệ cao nhất trường. Đã gồm yếm, khăn và bỉm dùng tại trường.

Nhóm trẻ 25–⁠36 tháng

Học phí / tháng

5.800.000đ

Tiền ăn / tháng

1.100.000đ

Nhóm 12 bé. Giai đoạn tập bỏ bỉm có trợ giảng theo lịch riêng từng bé, không thu thêm.

Lớp Mầm & Lớp Chồi

Học phí / tháng

5.400.000đ

Tiền ăn / tháng

1.100.000đ

Đã gồm tiếng Anh (Mầm 2 buổi, Chồi 3 buổi mỗi tuần) và buổi thể chất của lớp Chồi.

Lớp Lá

Học phí / tháng

5.600.000đ

Tiền ăn / tháng

1.100.000đ

Đã gồm 3 buổi tiếng Anh, 1 buổi thể chất mỗi tuần và giờ chuẩn bị vào lớp Một.

Phí nhập học

2.500.000đ

Đóng một lần duy nhất khi nhập học

Anh chị em cùng học

Giảm 10%

Trừ vào học phí của bé thứ hai trở đi

Đóng trọn năm

Giảm 8%

Học phí 12 tháng, đóng trước 15/8

Trông muộn tới 18:30

60.000đ

Mỗi buổi, báo trước 15:00 trong ngày

Ví dụ: bé vào lớp Mầm

Phí nhập học (một lần)
2.500.000đ
Học phí tháng đầu
5.400.000đ
Tiền ăn tháng đầu
1.100.000đ
Tháng đầu tiên
9.000.000đ

Từ tháng thứ hai: 6.500.000đ mỗi tháng. Đóng trọn năm học phí 12 tháng: 64.800.000đ giảm 8% còn 59.616.000đ, tiết kiệm 5.184.000đ; tiền ăn vẫn đóng theo tháng.

Hai khoản tự nguyện

  • Đồng phục · 850.000đBốn bộ: hai bộ cotton mặc hằng ngày, một bộ thể dục, một áo khoác.
  • Dã ngoại · 280.000đ mỗi chuyếnHai chuyến mỗi năm cho lớp Mầm, Chồi, Lá; báo trước ba tuần kèm lịch trình.

Xem trực tiếp trong giờ trường mở cửa, từ 07:00 tới 17:30, qua ứng dụng trên điện thoại. Mỗi phụ huynh có một tài khoản riêng, chỉ thấy lớp con mình cùng phòng ngủ, sân và bếp. Phòng ngủ trưa có camera, nhưng phòng vệ sinh và phòng thay đồ thì không — đó là ranh giới trường không đánh đổi.
Còn 3 chỗ: một ở nhóm trẻ 18–⁠24 tháng, một ở lớp Mầm và một ở lớp Lá. Nhóm trẻ 25–⁠36 tháng và lớp Chồi đã đủ sĩ số; trường nhận đăng ký chờ và gọi lại theo thứ tự khi có chỗ.
Ba tuần làm quen. Tuần đầu bé về lúc 10:30, ba buổi đầu bố mẹ được ngồi lại lớp trong giờ đầu tiên. Tuần thứ hai bé ở lại ăn trưa, tuần thứ ba mới ngủ trưa ở trường. Cô gửi đoạn phim ngắn cho bố mẹ sau mỗi buổi sáng của ba tuần này.
Nghỉ từ 5 ngày liên tiếp trở lên và có giấy khám của bác sĩ, trường hoàn lại 50.000đ tiền ăn cho mỗi ngày nghỉ vào tháng sau. Học phí giữ chỗ vẫn thu đủ, vì lớp và cô vẫn dành suất cho bé.
Ghi rõ trong hồ sơ nhập học, bếp lập danh sách riêng và dán ảnh bé lên bảng bếp. Bé có món thay thế cùng nhóm dinh dưỡng, không phải ngồi nhìn bạn ăn. Trường hiện có 7 bé dị ứng hải sản và 2 bé không dung nạp lactose.
Mỗi lớp gắn với một cô chủ nhiệm suốt năm học. Trong ba năm gần nhất trường thay cô giữa năm đúng một lần, vì cô nghỉ sinh — và lớp đó được báo trước sáu tuần cùng hai tuần dạy song song để bé quen cô mới.

Tới xem lớp vào giờ bé đang học

Trường nhận tham quan lúc 09:30 và 15:30, thứ Hai tới thứ Sáu — đúng giờ hoạt động, không phải giờ dọn dẹp. Bố mẹ đi cùng bé cũng được, bé chơi ở lớp trong lúc người lớn hỏi chuyện.

Địa chỉ
35 Nguyễn Văn Hưởng, phường An Khánh (khu Thảo Điền cũ), TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại & Zalo
0900 000 452
Giờ làm việc văn phòng
Thứ Hai – Thứ Sáu 07:00 –⁠ 17:30
Thứ Bảy 08:00 –⁠ 11:00

Một buổi tham quan · 45 phút

  1. 20 phútXem lớp đang học qua ô kính cửa, không vào lớp để bé không xao nhãng
  2. 10 phútĐi qua bếp, phòng ngủ, phòng y tế và sân chơi
  3. 15 phútNgồi với cô hiệu trưởng Đặng Thu Hà, hỏi mọi điều còn băn khoăn

Đặt buổi tham quan

Văn phòng gọi lại trong ngày làm việc để chốt giờ. Mỗi khung giờ chỉ nhận một gia đình.

Biểu mẫu minh hoạ trong bản mẫu — chưa nối hệ thống tuyển sinh thật.

Ảnh: Gautam Arora, Shiona Das, Satishaa Javali, Bunly Hort, Tokyo Kohaku, Camila Mofsovich, Jim Petkiewicz, Harits Fathifaldi trên Unsplash.