Tư vấn du học Úc · Canada · Nhật Bản
Hồ sơ rõ từng bước,
chi phí rõ từng dòng
Không có khoản “phí phát sinh” nào xuất hiện sau khi ký. Bảng chi phí năm đầu của cả ba nước công khai ngay trên trang này — đọc xong hãy đặt lịch.
0
học sinh đã lên đường từ năm 2017
0%
đậu visa năm 2025
0
trường đối tác ký trực tiếp
0
tư vấn viên từng du học tại 3 nước
01/Hồ sơ và chi phí theo quốc gia
Ba nước ba luật chơi khác hẳn nhau. Mọi con số dưới đây là chi phí NĂM ĐẦU trọn gói, gồm cả phí dịch vụ UniGlobe — dòng nào đóng cho ai ghi rõ dòng đó.
Hai kỳ nhập học chính: tháng 2 và tháng 7
Danh mục hồ sơ — 6 giấy tờ quyết định
- 01
Hộ chiếu còn hạn trên 12 tháng
Làm mới mất 8 ngày làm việc nếu sắp hết hạn
- 02
Bảng điểm và bằng cấp đã dịch công chứng
Dịch thuật tư pháp, UniGlobe làm trọn gói, phí 60.000đ mỗi trang
- 03
IELTS 6.0 trở lên (không kỹ năng nào dưới 5.5)
Thiếu 0.5 có thể học khoá tiếng 10 tuần tại trường
- 04
Thư giải trình GS (Genuine Student)
Viết cùng tư vấn viên qua 2 buổi làm việc — không dùng mẫu chép sẵn
- 05
Chứng minh tài chính ~ 500 triệu khả dụng
Sổ tiết kiệm hoặc thu nhập bố mẹ; hướng dẫn chuẩn hoá từng giấy
- 06
Khám sức khoẻ tại phòng khám chỉ định
Theo danh sách phòng khám lãnh sự chỉ định, phí khoảng 2,3 triệu
Chi phí năm đầu, từng dòng
| Khoản | Ngoại tệ | Quy đổi |
|---|---|---|
| Học phí cử nhân (ngành kinh doanh, năm 1) | AUD 32.000 | ≈ 540 triệu |
| Bảo hiểm y tế OSHC (12 tháng) | AUD 650 | ≈ 11 triệu |
| Phí xét visa subclass 500 | AUD 1.610 | ≈ 27,2 triệu |
| Sinh hoạt tại Melbourne (ở ghép, 12 tháng) | AUD 21.000 | ≈ 355 triệu |
| Vé máy bay một chiều và hành lý 40 kg | — | ≈ 14 triệu |
| Phí dịch vụ UniGlobe (trọn gói tới lúc bay) | — | 19,5 triệu |
| Tổng năm đầu | ≈ 966 triệu đồng |
Tỷ giá 1 AUD = 16.900đ, chốt ngày 15/8/2026. Ở bang khác ngoài Melbourne, sinh hoạt phí chênh lệch khoảng ±15%.
Mốc thời gian cho kỳ nhập học gần nhất
T9/2026
Chốt trường, nộp hồ sơ xin thư mời (Offer)
T11/2026
Nhận Offer, đóng cọc học phí kỳ đầu
T12/2026
Khám sức khoẻ, nộp visa kèm thư GS
T1/2027
Nhận visa (trung bình 4 – 6 tuần)
T2/2027
Bay — nhập học kỳ tháng 2 tại Melbourne
Ba kỳ nhập học: tháng 1, tháng 5 và tháng 9
Danh mục hồ sơ — 6 giấy tờ quyết định
- 01
Hộ chiếu còn hạn trên 12 tháng
Visa cấp theo hạn hộ chiếu — hộ chiếu sắp hết hạn thì visa cũng ngắn theo
- 02
IELTS 6.0 (mỗi kỹ năng tối thiểu 6.0)
Yêu cầu cứng của luồng ưu tiên — thiếu là rơi về luồng thường
- 03
GIC 20.635 CAD tại ngân hàng Canada
Mở tài khoản từ Việt Nam, UniGlobe hướng dẫn từng bước chuyển tiền
- 04
Đóng trước học phí năm đầu
Biên lai trường là giấy bắt buộc của bộ hồ sơ visa
- 05
Thư động lực + kế hoạch học tập
Viết cùng tư vấn viên, khớp với ngành và tỉnh bang chọn học
- 06
Sinh trắc học tại trung tâm tiếp nhận hồ sơ
Lấy hẹn tại TP.HCM hoặc Hà Nội, phí 85 CAD ≈ 1,6 triệu
Chi phí năm đầu, từng dòng
| Khoản | Ngoại tệ | Quy đổi |
|---|---|---|
| Học phí cao đẳng công lập (năm 1) | CAD 17.500 | ≈ 332 triệu |
| Chứng minh GIC (được rút lại hằng tháng) | CAD 20.635 | ≈ 392 triệu |
| Phí xét visa du học + sinh trắc học | CAD 235 | ≈ 4,5 triệu |
| Sinh hoạt tại Toronto ngoài GIC (ước tính) | CAD 4.000 | ≈ 76 triệu |
| Vé máy bay một chiều và hành lý 46 kg | — | ≈ 22 triệu |
| Phí dịch vụ UniGlobe (trọn gói tới lúc bay) | — | 21,5 triệu |
| Tổng năm đầu | ≈ 848 triệu đồng |
Tỷ giá 1 CAD = 19.000đ, chốt ngày 15/8/2026. GIC là tiền của chính học sinh, sang tới nơi thì rút dần ra chi tiêu.
Mốc thời gian cho kỳ nhập học gần nhất
T9/2026
Chốt trường và tỉnh bang, xin thư mời (LOA)
T10/2026
Mở GIC, đóng học phí năm đầu
T11/2026
Nộp visa, lấy hẹn sinh trắc học
T12/2026
Nhận visa (trung bình 5 – 8 tuần)
T1/2027
Bay — nhập học kỳ tháng 1 tại Toronto
Hai kỳ trường Nhật ngữ: tháng 4 và tháng 10
Danh mục hồ sơ — 6 giấy tờ quyết định
- 01
Tốt nghiệp THPT, học bạ điểm trung bình từ 6,5
Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản xét học bạ kỹ hơn nhiều nước khác
- 02
Chứng chỉ tiếng Nhật N5 trở lên
Học tại UniGlobe 4 buổi/tuần, 3 tháng đạt N5 — học phí 4,8 triệu
- 03
Giấy chứng minh số dư 500 triệu (3 tháng)
Kèm giấy giải trình nguồn tiền của người bảo lãnh
- 04
Bản dịch giấy khai sinh và sổ hộ khẩu
Chứng minh quan hệ với người bảo lãnh tài chính
- 05
Tư cách lưu trú COE do trường xin
UniGlobe theo sát hồ sơ cùng trường cho tới khi COE về, mất 2 – 3 tháng
- 06
Visa dán tại Tổng lãnh sự quán TP.HCM
Có COE thì khả năng được cấp visa rất cao, thời gian xét 5 – 7 ngày
Chi phí năm đầu, từng dòng
| Khoản | Ngoại tệ | Quy đổi |
|---|---|---|
| Học phí trường Nhật ngữ (12 tháng) | ¥ 680.000 | ≈ 119 triệu |
| Phí tuyển sinh + nhập học | ¥ 100.000 | ≈ 17,5 triệu |
| Ký túc xá 6 tháng đầu (đóng trước) | ¥ 180.000 | ≈ 31,5 triệu |
| Bảo hiểm quốc dân + phí visa | ¥ 25.000 | ≈ 4,4 triệu |
| Vé máy bay một chiều và hành lý 40 kg | — | ≈ 9 triệu |
| Phí dịch vụ UniGlobe (gồm học N5 tới lúc bay) | — | 16,5 triệu |
| Tổng năm đầu | ≈ 198 triệu đồng |
Tỷ giá 100 JPY = 17.500đ, chốt ngày 15/8/2026. Sang Nhật được làm thêm 28 giờ mỗi tuần theo luật.
Mốc thời gian cho kỳ nhập học gần nhất
T10/2026
Vào lớp N5, chuẩn bị giấy tờ bảo lãnh
T12/2026
Trường nộp hồ sơ xin COE lên Cục Xuất nhập cảnh
T2/2027
COE về, đóng học phí cho trường
T3/2027
Dán visa tại Tổng lãnh sự quán (5 – 7 ngày)
T4/2027
Bay — nhập học kỳ tháng 4 tại Tokyo
02/Học bổng đang mở
Ba học bổng đang nhận hồ sơ — hạn chót đếm từng ngày
Úc
Học bổng Bayside Melbourne — bang Victoria
AUD 15.000/năm (≈ 253 triệu)
8 suất qua UniGlobe
GPA 8.0 + IELTS 6.5, ưu tiên nhóm ngành STEM
Canada
Học bổng Maplewood Toronto — hệ cao đẳng
CAD 7.500 kỳ đầu (≈ 142 triệu)
5 suất qua UniGlobe
GPA 7.5, xét kèm thư động lực — không phỏng vấn
Nhật Bản
Khuyến học Aozora — trường Nhật ngữ
¥ 48.000/tháng (≈ 8,4 triệu/tháng)
12 suất qua UniGlobe
Chuyên cần trên 95% và đạt N4 trong 6 tháng đầu
Nộp học bổng qua UniGlobe không mất thêm phí — đó là việc nằm sẵn trong phí dịch vụ trọn gói.
03/Quy trình
Sáu bước từ buổi tư vấn đầu tới ngày ra sân bay
Mỗi hồ sơ có một bảng theo dõi chia sẻ chung với gia đình — giấy tờ nào xong, giấy tờ nào đang đợi ai, hạn cuối là ngày nào. Phụ huynh nhìn bảng là biết, không phải nhắn hỏi “tới đâu rồi em”.
- 01
Tư vấn định hướng
Ngồi 90 phút cùng học sinh và phụ huynh: chọn nước, ngành, mức ngân sách. Miễn phí, không giữ giấy tờ gốc.
- 02
Chốt trường và lộ trình
Bảng so sánh 3 – 5 trường kèm chi phí từng dòng như trên trang này. Ký hợp đồng ghi rõ tổng phí dịch vụ.
- 03
Luyện chứng chỉ
IELTS hoặc tiếng Nhật ngay tại trung tâm. Học phí lớp tách khỏi phí dịch vụ, không gộp mập mờ.
- 04
Hoàn thiện hồ sơ
Dịch thuật, chứng minh tài chính, thư giải trình. Mỗi giấy tờ có hạn nộp riêng, ghi trên bảng theo dõi dùng chung với gia đình.
- 05
Nộp visa và phỏng vấn
Tập phỏng vấn 2 buổi với tư vấn viên từng ở nước đó. Trượt visa vì lỗi của UniGlobe: hoàn 100% phí dịch vụ.
- 06
Trước ngày bay
Buổi hành trang: nhà ở, SIM, tài khoản ngân hàng, việc làm thêm. Nhóm Zalo phụ huynh duy trì suốt năm đầu.
04/Hỏi đáp visa
Những câu phụ huynh hỏi trước khi ký
Câu trả lời ở đây đúng bằng câu trả lời trong hợp đồng — kể cả câu khó nghe như “trượt visa thì mất những khoản nào”.
05/Đặt lịch tư vấn
90 phút, miễn phí, không giữ giấy tờ gốc
Ra về với một bản kế hoạch in sẵn: nước phù hợp, 3 trường gợi ý, bảng chi phí năm đầu và lộ trình theo tháng — giữ hay không tuỳ gia đình.
Văn phòng
112 Nguyễn Đình Chiểu, phường Võ Thị Sáu, quận 3, TP.HCM
Hotline và Zalo
0900 000 136
Giờ làm việc
Thứ Hai – Thứ Bảy, 08:30 – 19:00 · Chủ nhật cần hẹn trước
Tư vấn trực tuyến
Qua Google Meet cho gia đình ở tỉnh, tài liệu gửi trước buổi gọi