01Đám mây tán loạn
02Tụ từ chân lên
03Đủ hình toà nhà
04Nhìn thẳng từ trên
Quét hiện trạng. Bàn giao trong 72 giờ.
Quét laser nhà xưởng, toà nhà cũ và công trình cải tạo; dựng bản vẽ và mô hình BIM từ đám mây điểm. Cho kiến trúc sư số đo đúng trước khi vẽ, cho nhà thầu thứ để so với bản vẽ.
Quét laser nhà xưởng, toà nhà cũ và công trình cải tạo; dựng bản vẽ và mô hình BIM từ đám mây điểm. Cho kiến trúc sư số đo đúng trước khi vẽ, cho nhà thầu thứ để so với bản vẽ.
Tải thử mẫu dữ liệuĐiểm đã ghi
0
- Trạm
- 12 / 12
- Trùng phủ
- 38%
- Sai số ghép
- 1,8 mm
Bốn việc, cùng một bộ dữ liệu gốc.
Quét một lần, dùng cho cả bốn. Nhiều khách chỉ đặt quét hiện trạng, rồi vài tháng sau quay lại đặt bóc khối lượng trên chính đám mây điểm đó — không phải ra công trình lần nữa.
S-01
Quét hiện trạng
Đo toàn bộ công trình bằng máy quét laser mặt đất, ghép các trạm thành một đám mây điểm duy nhất có toạ độ VN-2000.
- Thiết bị
- Máy quét pha, tầm 0,6–130 m
- Mật độ
- 6 mm tại 10 m
- Sai số ghép
- ≤ ±3 mm
- Năng suất
- 1.500–2.500 m² sàn/ngày
- Đầu ra
- .e57, .rcp, ảnh cầu 360°
S-02
Mô hình BIM as-built
Dựng mô hình Revit đúng như công trình đang đứng — tường nghiêng thì mô hình nghiêng, dầm võng thì mô hình võng — để thiết kế cải tạo không đoán.
- Mức chi tiết
- LOD 200 – LOD 300
- Bộ môn
- Kiến trúc, kết cấu, MEP lộ
- Dung sai dựng
- ±10 mm so với điểm
- Phần mềm
- Revit 2022 trở lên
- Đầu ra
- .rvt, .ifc, bản vẽ .dwg
S-03
Kiểm tra biến dạng
So hai lần quét cách nhau vài tuần, hoặc so đám mây điểm với mô hình thiết kế, rồi tô màu từng vùng lệch — sàn võng, cột nghiêng, tường phình.
- Ngưỡng phát hiện
- lệch từ 5 mm
- Bản đồ màu
- 6 mức, bước 5 mm
- Chu kỳ
- một lần hoặc định kỳ
- Báo cáo
- PDF có mặt cắt, số liệu
- Đầu ra
- .pdf, .xlsx, .e57 đã tô màu
S-04
Bóc khối lượng
Đo diện tích tường, sàn, trần, chiều dài kèo và xà gồ trực tiếp từ đám mây điểm — cho nhà thầu lập dự toán cải tạo mà không phải leo thang thước dây.
- Hạng mục
- sàn, tường, trần, mái, thép
- Sai lệch KL
- ≤ 1,5% so với đo tay
- Chia theo
- tầng, trục, phòng
- Mẫu biểu
- theo mẫu dự toán của khách
- Đầu ra
- .xlsx, .dwg có mã hạng mục
±3 mm không phải khẩu hiệu. Đây là cách chúng tôi đo nó.
Sai số ghép trạm
±0mm
đo trên 6–10 điểm kiểm tra không tham gia bình sai
Khoảng cách điểm tại 10 m
0mm
đủ đọc mép bu lông, mạch vữa, ống điện âm tường lộ
Tốc độ ghi
0
điểm mỗi giây; một trạm quét đầy đủ mất 4–7 phút
- 01Điểm khống chếMỗi công trình cắm 3–6 tiêu phẳng đo bằng máy toàn đạc. Đây là "thước gốc" để mọi trạm quét bám vào.
- 02Trùng phủ ≥ 30%Hai trạm liền nhau luôn thấy chung ít nhất 30% bề mặt; ghép bằng hình học chứ không chỉ bằng tiêu.
- 03Kiểm tra độc lậpGiữ lại vài điểm không dùng khi bình sai, đo lệch trên chính các điểm đó — con số ±3 mm đến từ đây.
Tính theo m² sàn. Không phí ẩn, không 'liên hệ'.
Ba cột bên phải là chi phí thật cho ba cỡ công trình hay gặp. Ô đánh dấu min là chỗ mức tối thiểu 12 triệu/lần được áp dụng.
| Hạng mục | Đơn giá / m² | 800 m² | 2.500 m² | 6.000 m² |
|---|---|---|---|---|
| Quét và ghép điểmđám mây điểm .e57 + .rcp, ảnh 360° | 9.000đ | 12 trmin | 22,5 tr | 54 tr |
| Bản vẽ 2D hiện trạngmặt bằng, mặt đứng, mặt cắt .dwg | 14.000đ | 12 trmin | 35 tr | 84 tr |
| Mô hình Revit LOD 300kiến trúc + kết cấu, .rvt / .ifc | 18.000đ | 14,4 tr | 45 tr | 108 tr |
| Trọn gói: quét + 2D + Revit | 41.000đ | 32,8 tr | 102,5 tr | 246 tr |
Bốn định dạng. Mở được bằng phần mềm bạn đang dùng.
- .e57Đám mây điểm chuẩn mở, kèm ảnh cầu từng trạmmọi phần mềm xử lý đám mây điểm≈ 1,1 GB/ 1.000 m²
- .rcpDự án điểm đã chỉ mục, mở nhanh trong Revit/AutoCADRecap, Revit, AutoCAD≈ 0,8 GB/ 1.000 m²
- .rvtMô hình BIM as-built, có tham số từng cấu kiệnRevit 2022 trở lên (kèm .ifc)≈ 60 MB/ 1.000 m²
- .dwgBản vẽ 2D hiện trạng có lớp, có kích thướcAutoCAD và phần mềm CAD tương thích≈ 12 MB/ 1.000 m²
Mẫu dữ liệu
nha-xuong-mau-tan-binh
Một nhà xưởng mái kèo thép 1.200 m², 9 trạm quét, đã ghép và làm sạch. Bản rút gọn còn một nửa mật độ để tải nhanh.
- mau.e57184 MB
- mau.rcp131 MB
- mau.rvt22 MB
- mau.dwg4,6 MB
72 giờ, chia ba ngày, không ngày nào dồn.
Ngày 1T+00 → T+24
Quét tại công trình
- Khảo sát nhanh, cắm 3–6 điểm khống chế
- 8–20 trạm quét theo sơ đồ lập sẵn
- Kiểm tra trùng phủ ngay tại chỗ, quét bù
Ngày 2T+24 → T+48
Ghép và làm sạch
- Ghép trạm, bình sai theo điểm khống chế
- Lọc nhiễu: người đi qua, xe, kính phản xạ
- Gửi bản xem trên web để khách kiểm tra
Ngày 3T+48 → T+72
Dựng và bàn giao
- Cắt mặt bằng, mặt cắt; dựng Revit
- Kiểm tra chéo 20 kích thước bằng thước laser
- Bàn giao qua link tải, kèm biên bản sai số
Gửi địa chỉ công trình. Báo giá trước 17:00 cùng ngày.
Yêu cầu gửi sau 15:00 được báo giá trước 10:00 sáng hôm sau. Có bản vẽ cũ thì đính kèm — chúng tôi dùng nó để lập sơ đồ trạm, giá thường thấp hơn.
- Văn phòng
- 18 Bạch Đằng, phường 2 (quận Tân Bình cũ), TP. Hồ Chí Minh
- Điện thoại
- 0900 000 220
- Giờ nhận
- T2–T7 · 7:30–17:30
- Đội đo
- 3 nhóm · 5 máy quét